die/das erste Person
số nhiều: die erste Personen · sinh cách: der/des erster Person
die/das erste Person nghĩa là ngôi thứ nhất.
Nghĩa của erste Person
Danh từ · giống cái hoặc trung
- Ngôi thứ nhất.
Biến cách của erste Person (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die/das erste Person | die erste Personen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der/des erster Person | der erster Personen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der/dem erster Person | den ersten Personen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die/das erste Person | die erste Personen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first person
Câu hỏi thường gặp
erste Person nghĩa là gì?
erste Person (danh từ) nghĩa là ngôi thứ nhất.
erste Person là der, die hay das?
erste Person là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das erste Person); số nhiều: die erste Personen.