TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das erste Person

danh từ giống cái hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die erste Personen · sinh cách: der/des erster Person

die/das erste Person nghĩa là ngôi thứ nhất.

Nghĩa của erste Person

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Ngôi thứ nhất.

Biến cách của erste Person (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das erste Persondie erste Personen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des erster Personder erster Personen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem erster Personden ersten Personen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das erste Persondie erste Personen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first person

Câu hỏi thường gặp

erste Person nghĩa là gì?

erste Person (danh từ) nghĩa là ngôi thứ nhất.

erste Person là der, die hay das?

erste Person là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das erste Person); số nhiều: die erste Personen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.