high
Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/haɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
high nghĩa là phê.
Nghĩa của high
Tính từ
- Thân mật Phê.
So sánh của high
| So sánh hơn | higher |
| So sánh nhất | am highsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với high
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với high
- Tom hat sich seit der High School sehr verändert. Tom đã thay đổi rất nhiều kể từ trung học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10093480
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ high (intoxicated with a drug other than alcohol)
Câu hỏi thường gặp
high nghĩa là gì?
high (tính từ) nghĩa là phê.