TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

breit

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

breit nghĩa là rộng, phê.

Nghĩa của breit

Tính từ

  1. Rộng.
  2. Thông tục Phê.

So sánh của breit

So sánh hơnbreiter
So sánh nhấtam breitesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breit

Trái nghĩa

Họ từ của breit

Câu ví dụ với breit

  • Das Leben ist nicht lang, es ist breit! Cuộc đời không dài nhưng rộng!Tatoeba #984

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ broad, wide; wide; drunk or high on marijuana; stoned

Câu hỏi thường gặp

breit nghĩa là gì?

breit (tính từ) nghĩa là rộng, phê.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.