schmal
schmal nghĩa là hẹp, chật hẹp, eo hẹp, mảnh khảnh.
Nghĩa của schmal
Tính từ
- Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.
- Mảnh khảnh.
So sánh của schmal
| So sánh hơn | schmaler |
| So sánh nhất | am schmalsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schmal
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với schmal
- Die Straße war dunkel und ziemlich schmal. Con đường tối và khá hẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056440
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ narrow, slender (not wide, comparatively long), small; meagre, scarce
Câu hỏi thường gặp
schmal nghĩa là gì?
schmal (tính từ) nghĩa là hẹp, chật hẹp, eo hẹp, mảnh khảnh.