TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schmal

/ʃmaːl/ giọng máy của trình duyệt

schmal nghĩa là hẹp, chật hẹp, eo hẹp, mảnh khảnh.

Nghĩa của schmal

Tính từ

  1. Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.
  2. Mảnh khảnh.

So sánh của schmal

So sánh hơnschmaler
So sánh nhấtam schmalsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schmal

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với schmal

  • Die Straße war dunkel und ziemlich schmal. Con đường tối và khá hẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ narrow, slender (not wide, comparatively long), small; meagre, scarce

Câu hỏi thường gặp

schmal nghĩa là gì?

schmal (tính từ) nghĩa là hẹp, chật hẹp, eo hẹp, mảnh khảnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.