schmackhaft
giọng máy của trình duyệt
schmackhaft nghĩa là ngon, thơm ngon, ngon miệng.
Nghĩa của schmackhaft
Tính từ
- Ngon.
- Thơm ngon, ngon miệng.
So sánh của schmackhaft
| So sánh hơn | schmackhafter |
| So sánh nhất | am schmackhaftesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schmackhaft
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tasty, delicious
Câu hỏi thường gặp
schmackhaft nghĩa là gì?
schmackhaft (tính từ) nghĩa là ngon, thơm ngon, ngon miệng.