köstlich
köstlich nghĩa là ngon, thơm ngon, ngon miệng.
Nghĩa của köstlich
Tính từ
- Ngon.
- Thơm ngon, ngon miệng.
So sánh của köstlich
| So sánh hơn | köstlicher |
| So sánh nhất | am köstlichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với köstlich
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với köstlich
- Es sieht köstlich aus. Cái này trông ngon đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1712870
- Dieser Fisch ist köstlich. Cá này ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2779143
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ costly; precious; exquisite; excellent; delicious (pleasing to taste)
Câu hỏi thường gặp
köstlich nghĩa là gì?
köstlich (tính từ) nghĩa là ngon, thơm ngon, ngon miệng.