TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

köstlich

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkœstlɪç/ giọng máy của trình duyệt

köstlich nghĩa là ngon, thơm ngon, ngon miệng.

Nghĩa của köstlich

Tính từ

  1. Ngon.
  2. Thơm ngon, ngon miệng.

So sánh của köstlich

So sánh hơnköstlicher
So sánh nhấtam köstlichsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với köstlich

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với köstlich

  • Es sieht köstlich aus. Cái này trông ngon đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1712870
  • Dieser Fisch ist köstlich. Cá này ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2779143

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ costly; precious; exquisite; excellent; delicious (pleasing to taste)

Câu hỏi thường gặp

köstlich nghĩa là gì?

köstlich (tính từ) nghĩa là ngon, thơm ngon, ngon miệng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.