TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schlüssel

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃlʏsl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schlüssels

der Schlüssel nghĩa là chìa khoá, khoá, mấu chốt, chìa khóa.

Nghĩa của Schlüssel

Danh từ · giống đực

  1. Chìa khoá, khoá, chìa.
  2. Mấu chốt, chìa khóa, bí quyết, giải pháp.
  3. Từ khóa, từ khoá.

Biến cách của Schlüssel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schlüsseldie Schlüssel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlüsselsder Schlüssel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlüsselden Schlüsseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schlüsseldie Schlüssel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Schlüssel

Câu ví dụ với Schlüssel

  • Er steckte den Schlüssel in das Schlüsselloch. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1630046
  • Ich habe meiner Freundin ihren Schlüssel gegeben. Tôi đã đưa cho bạn tôi chìa khoá của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972302
  • Er hat schon wieder die Schlüssel vergessen! Anh ấy lại quên chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14020146
  • Ich habe meiner Freundin ihre Schlüssel gegeben. Tôi đã đưa cho bạn tôi chìa khoá của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031828
  • Weißt du, wo Tom die Schlüssel hingetan hat? Bạn có biết Tom để mấy chìa khóa ở đâu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1779916
  • Weißt du, wo Tom die Schlüssel hingelegt hat? Bạn có biết Tom để mấy chìa khóa ở đâu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1779917
  • Ich gab meiner Freundin ihre Schlüssel. Tôi đã đưa cho bạn tôi chìa khoá của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031829
  • Ich habe den Schlüssel verloren. Tôi đã mất chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341663

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a key

Câu hỏi thường gặp

Schlüssel nghĩa là gì?

Schlüssel (danh từ) nghĩa là chìa khoá, khoá, mấu chốt, chìa khóa.

Schlüssel là der, die hay das?

Schlüssel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlüssel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.