der Schluss
số nhiều: die Schlüsse · sinh cách: des Schlusses
der Schluss nghĩa là chóp, mút, kết thúc.
Nghĩa của Schluss
Danh từ · giống đực
- Chóp, mút, kết.
- Kết thúc.
Biến cách của Schluss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schluss | die Schlüsse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schlusses | der Schlüsse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schluss | den Schlüssen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schluss | die Schlüsse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schluss
Cụm từ, thành ngữ với Schluss
- Schluss machen — Chia tay.
Câu ví dụ với Schluss
- Lasst uns hier Schluss machen. Hôm nay chúng ta kết thúc ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2146639
- Mach Schluss mit Zeitverschwendung! Đừng phí thời gian nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4275519
- Schluss mit der Geldverschwendung. Đừng lãng phí tiền bạc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12528059
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end, ending, conclusion, finish; logical conclusion
Câu hỏi thường gặp
Schluss nghĩa là gì?
Schluss (danh từ) nghĩa là chóp, mút, kết thúc.
Schluss là der, die hay das?
Schluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schluss); số nhiều: die Schlüsse.