die Schlussfolgerung
số nhiều: die Schlussfolgerungen · sinh cách: der Schlussfolgerung
die Schlussfolgerung nghĩa là kết luận.
Nghĩa của Schlussfolgerung
Danh từ · giống cái
- Kết luận.
Biến cách của Schlussfolgerung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schlussfolgerung | die Schlussfolgerungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schlussfolgerung | der Schlussfolgerungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schlussfolgerung | den Schlussfolgerungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schlussfolgerung | die Schlussfolgerungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conclusion; implication
Câu hỏi thường gặp
Schlussfolgerung nghĩa là gì?
Schlussfolgerung (danh từ) nghĩa là kết luận.
Schlussfolgerung là der, die hay das?
Schlussfolgerung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schlussfolgerung); số nhiều: die Schlussfolgerungen.