TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schläfe

danh từ giống cái
/ˈʃlɛːfə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schläfen · sinh cách: der Schläfe

die Schläfe nghĩa là thái dương, màng tang.

Nghĩa của Schläfe

Danh từ · giống cái

  1. Thái dương, màng tang.

Biến cách của Schläfe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schläfedie Schläfen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schläfeder Schläfen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schläfeden Schläfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schläfedie Schläfen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Schläfe

  • Die Schläfen tun mir furchtbar weh. Tôi nhức thái dương quá.Tatoeba #10227630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ temple (region of skull)

Câu hỏi thường gặp

Schläfe nghĩa là gì?

Schläfe (danh từ) nghĩa là thái dương, màng tang.

Schläfe là der, die hay das?

Schläfe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schläfe); số nhiều: die Schläfen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.