der Entschluss
số nhiều: die Entschlüsse · sinh cách: des Entschlusses
der Entschluss nghĩa là nghị quyết.
Nghĩa của Entschluss
Danh từ · giống đực
- Nghị quyết.
Biến cách của Entschluss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Entschluss | die Entschlüsse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Entschlusses | der Entschlüsse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Entschluss | den Entschlüssen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Entschluss | die Entschlüsse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resolution, conclusion; decision, resolve, determination
Câu hỏi thường gặp
Entschluss nghĩa là gì?
Entschluss (danh từ) nghĩa là nghị quyết.
Entschluss là der, die hay das?
Entschluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Entschluss); số nhiều: die Entschlüsse.