TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Entschluss

danh từ giống đực
/ɛntˈʃlʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entschlüsse · sinh cách: des Entschlusses

der Entschluss nghĩa là nghị quyết.

Nghĩa của Entschluss

Danh từ · giống đực

  1. Nghị quyết.

Biến cách của Entschluss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Entschlussdie Entschlüsse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Entschlussesder Entschlüsse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Entschlussden Entschlüssen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Entschlussdie Entschlüsse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resolution, conclusion; decision, resolve, determination

Câu hỏi thường gặp

Entschluss nghĩa là gì?

Entschluss (danh từ) nghĩa là nghị quyết.

Entschluss là der, die hay das?

Entschluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Entschluss); số nhiều: die Entschlüsse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.