TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schlussverkauf

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlussverkäufe · sinh cách: des Schlussverkaufes

der Schlussverkauf nghĩa là sự hạ giá.

Nghĩa của Schlussverkauf

Danh từ · giống đực

  1. Sự hạ giá.

Biến cách của Schlussverkauf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schlussverkaufdie Schlussverkäufe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlussverkaufesder Schlussverkäufe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlussverkaufden Schlussverkäufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schlussverkaufdie Schlussverkäufe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ end-of-season sale

Câu hỏi thường gặp

Schlussverkauf nghĩa là gì?

Schlussverkauf (danh từ) nghĩa là sự hạ giá.

Schlussverkauf là der, die hay das?

Schlussverkauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlussverkauf); số nhiều: die Schlussverkäufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.