der Schlussverkauf
số nhiều: die Schlussverkäufe · sinh cách: des Schlussverkaufes
der Schlussverkauf nghĩa là sự hạ giá.
Nghĩa của Schlussverkauf
Danh từ · giống đực
- Sự hạ giá.
Biến cách của Schlussverkauf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schlussverkauf | die Schlussverkäufe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schlussverkaufes | der Schlussverkäufe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schlussverkauf | den Schlussverkäufen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schlussverkauf | die Schlussverkäufe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end-of-season sale
Câu hỏi thường gặp
Schlussverkauf nghĩa là gì?
Schlussverkauf (danh từ) nghĩa là sự hạ giá.
Schlussverkauf là der, die hay das?
Schlussverkauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlussverkauf); số nhiều: die Schlussverkäufe.