TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anschluss

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈanʃlʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anschlüsse · sinh cách: des Anschlusses

der Anschluss nghĩa là sự phụ vào.

Nghĩa của Anschluss

Danh từ · giống đực

  1. Sự phụ vào.

Biến cách của Anschluss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anschlussdie Anschlüsse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anschlussesder Anschlüsse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anschlussden Anschlüssen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anschlussdie Anschlüsse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connection, joining; annexation; Anschluss; contact

Câu hỏi thường gặp

Anschluss nghĩa là gì?

Anschluss (danh từ) nghĩa là sự phụ vào.

Anschluss là der, die hay das?

Anschluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anschluss); số nhiều: die Anschlüsse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.