der Anschluss
số nhiều: die Anschlüsse · sinh cách: des Anschlusses
der Anschluss nghĩa là sự phụ vào.
Nghĩa của Anschluss
Danh từ · giống đực
- Sự phụ vào.
Biến cách của Anschluss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Anschluss | die Anschlüsse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anschlusses | der Anschlüsse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anschluss | den Anschlüssen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Anschluss | die Anschlüsse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ connection, joining; annexation; Anschluss; contact
Câu hỏi thường gặp
Anschluss nghĩa là gì?
Anschluss (danh từ) nghĩa là sự phụ vào.
Anschluss là der, die hay das?
Anschluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anschluss); số nhiều: die Anschlüsse.