TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anschrift

danh từ giống cái
/ˈanʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anschriften · sinh cách: der Anschrift

die Anschrift nghĩa là địa chỉ.

Nghĩa của Anschrift

Danh từ · giống cái

  1. Địa chỉ.

Biến cách của Anschrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anschriftdie Anschriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anschriftder Anschriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anschriftden Anschriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anschriftdie Anschriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anschrift

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an address

Câu hỏi thường gặp

Anschrift nghĩa là gì?

Anschrift (danh từ) nghĩa là địa chỉ.

Anschrift là der, die hay das?

Anschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anschrift); số nhiều: die Anschriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.