die Anschrift
số nhiều: die Anschriften · sinh cách: der Anschrift
die Anschrift nghĩa là địa chỉ.
Nghĩa của Anschrift
Danh từ · giống cái
- Địa chỉ.
Biến cách của Anschrift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anschrift | die Anschriften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anschrift | der Anschriften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anschrift | den Anschriften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anschrift | die Anschriften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anschrift
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an address
Câu hỏi thường gặp
Anschrift nghĩa là gì?
Anschrift (danh từ) nghĩa là địa chỉ.
Anschrift là der, die hay das?
Anschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anschrift); số nhiều: die Anschriften.