TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Adresse

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Adressen · sinh cách: der Adresse

die Adresse nghĩa là địa chỉ.

Nghĩa của Adresse

Danh từ · giống cái

  1. Địa chỉ.

Biến cách của Adresse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Adressedie Adressen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Adresseder Adressen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Adresseden Adressen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Adressedie Adressen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Adresse

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Adresse

  • Ich habe letzten Monat meine Adresse geändert. Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389115
  • Schreiben Sie bitte Ihren Namen und Adresse. Xin hãy viết tên và địa chỉ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #658401
  • Maria will die Adresse von Tom haben. Maria muốn có địa chỉ của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6329954
  • Bitte schreiben Sie meine Adresse auf. Hãy ghi lại địa chỉ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1821909
  • Geben Sie Ihren Namen und Ihre Adresse an. Điền tên và địa chỉ của bạn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12504031
  • Bitte schreib meine Adresse auf. Hãy ghi lại địa chỉ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1821908
  • Wir brauchen Ihr Alter, Ihren Familienstand und Ihre Adresse. Chúng tôi cần tuổi, tình trạng hôn nhân và địa chỉ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928934
  • Kennte ich ihren Namen und ihre Adresse, so könnte ich ihr schreiben. Nếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2579648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ address

Câu hỏi thường gặp

Adresse nghĩa là gì?

Adresse (danh từ) nghĩa là địa chỉ.

Adresse là der, die hay das?

Adresse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Adresse); số nhiều: die Adressen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.