TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Admiral

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/atmiˈʁaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Admirale · sinh cách: des Admirals

der Admiral nghĩa là đô đốc.

Nghĩa của Admiral

Danh từ · giống đực

  1. Đô đốc.

Biến cách của Admiral (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Admiraldie Admirale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Admiralsder Admirale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Admiralden Admiralen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Admiraldie Admirale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ admiral (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Admiral nghĩa là gì?

Admiral (danh từ) nghĩa là đô đốc.

Admiral là der, die hay das?

Admiral là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Admiral); số nhiều: die Admirale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.