TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verschluss

danh từ giống đực
/fɛɐ̯ˈʃlʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verschlüsse · sinh cách: des Verschlusses

der Verschluss nghĩa là tấm chắn, cửa chắn.

Nghĩa của Verschluss

Danh từ · giống đực

  1. Tấm chắn, cửa chắn, màn trập.

Biến cách của Verschluss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verschlussdie Verschlüsse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verschlussesder Verschlüsse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verschlussden Verschlüssen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verschlussdie Verschlüsse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ closure, closing, breechblock, shutter

Câu hỏi thường gặp

Verschluss nghĩa là gì?

Verschluss (danh từ) nghĩa là tấm chắn, cửa chắn.

Verschluss là der, die hay das?

Verschluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verschluss); số nhiều: die Verschlüsse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.