der Verschluss
số nhiều: die Verschlüsse · sinh cách: des Verschlusses
der Verschluss nghĩa là tấm chắn, cửa chắn.
Nghĩa của Verschluss
Danh từ · giống đực
- Tấm chắn, cửa chắn, màn trập.
Biến cách của Verschluss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verschluss | die Verschlüsse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verschlusses | der Verschlüsse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verschluss | den Verschlüssen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verschluss | die Verschlüsse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ closure, closing, breechblock, shutter
Câu hỏi thường gặp
Verschluss nghĩa là gì?
Verschluss (danh từ) nghĩa là tấm chắn, cửa chắn.
Verschluss là der, die hay das?
Verschluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verschluss); số nhiều: die Verschlüsse.