TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beschluss

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʃlʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beschlüsse · sinh cách: des Beschlusses

der Beschluss nghĩa là quyết định.

Nghĩa của Beschluss

Danh từ · giống đực

  1. Quyết định.

Biến cách của Beschluss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Beschlussdie Beschlüsse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beschlussesder Beschlüsse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beschlussden Beschlüssen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Beschlussdie Beschlüsse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beschluss

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decision (choice, judgement)

Câu hỏi thường gặp

Beschluss nghĩa là gì?

Beschluss (danh từ) nghĩa là quyết định.

Beschluss là der, die hay das?

Beschluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beschluss); số nhiều: die Beschlüsse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.