die Entscheidung
số nhiều: die Entscheidungen · sinh cách: der Entscheidung
die Entscheidung nghĩa là quyết định.
Nghĩa của Entscheidung
Danh từ · giống cái
- Quyết định.
Biến cách của Entscheidung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Entscheidung | die Entscheidungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Entscheidung | der Entscheidungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Entscheidung | den Entscheidungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Entscheidung | die Entscheidungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Entscheidung
- Ihre Entscheidung wird gravierende Konsequenzen nach sich ziehen. Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #547228
- Wahrscheinlich war es das, was ihre Entscheidung beeinflusst hat. Điều đó là có lẽ là đã ảnh hưởng đến quyết định của họ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146
- Ich habe meine Entscheidung getroffen. Tôi đã có quyết định của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #591
- Es ist deine Entscheidung. Tùy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #604187
- Das war deine Entscheidung. Đó là sự lựa chọn của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3201489
- Vor der Entscheidung würde ich mich gerne mit meiner Familie beraten. Trước khi quyết định, tôi muốn bàn bạc với gia đình mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #825898
- Du musst deine eigenen Entscheidungen treffen. Bạn phải tự đưa ra những quyết định của riêng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3210385
- Ihr müsst eure eigenen Entscheidungen treffen. Bạn phải tự đưa ra những quyết định của riêng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3210386
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decision
Câu hỏi thường gặp
Entscheidung nghĩa là gì?
Entscheidung (danh từ) nghĩa là quyết định.
Entscheidung là der, die hay das?
Entscheidung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entscheidung); số nhiều: die Entscheidungen.