TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fehlschluss

danh từ giống đực
[ˈfeːlʃlʊs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fehlschlüsse · sinh cách: des Fehlschlusses

der Fehlschluss nghĩa là ngộ biện.

Nghĩa của Fehlschluss

Danh từ · giống đực

  1. Ngộ biện.

Biến cách của Fehlschluss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fehlschlussdie Fehlschlüsse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fehlschlussesder Fehlschlüsse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fehlschlussden Fehlschlüssen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fehlschlussdie Fehlschlüsse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fehlschluss

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fallacy (false argument)

Câu hỏi thường gặp

Fehlschluss nghĩa là gì?

Fehlschluss (danh từ) nghĩa là ngộ biện.

Fehlschluss là der, die hay das?

Fehlschluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fehlschluss); số nhiều: die Fehlschlüsse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.