der Trugschluss
số nhiều: die Trugschlüsse · sinh cách: des Trugschlusses
der Trugschluss nghĩa là ngộ biện.
Nghĩa của Trugschluss
Danh từ · giống đực
- Ngộ biện.
Biến cách của Trugschluss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Trugschluss | die Trugschlüsse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trugschlusses | der Trugschlüsse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trugschluss | den Trugschlüssen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Trugschluss | die Trugschlüsse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Trugschluss
Đồng nghĩa
Họ từ của Trugschluss
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fallacy (false argument); deceptive cadence, interrupted cadence
Câu hỏi thường gặp
Trugschluss nghĩa là gì?
Trugschluss (danh từ) nghĩa là ngộ biện.
Trugschluss là der, die hay das?
Trugschluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trugschluss); số nhiều: die Trugschlüsse.