TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Trugschluss

danh từ giống đực
[ˈtʁuːkʃlʊs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trugschlüsse · sinh cách: des Trugschlusses

der Trugschluss nghĩa là ngộ biện.

Nghĩa của Trugschluss

Danh từ · giống đực

  1. Ngộ biện.

Biến cách của Trugschluss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Trugschlussdie Trugschlüsse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Trugschlussesder Trugschlüsse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Trugschlussden Trugschlüssen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Trugschlussdie Trugschlüsse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Trugschluss

Đồng nghĩa

Họ từ của Trugschluss

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fallacy (false argument); deceptive cadence, interrupted cadence

Câu hỏi thường gặp

Trugschluss nghĩa là gì?

Trugschluss (danh từ) nghĩa là ngộ biện.

Trugschluss là der, die hay das?

Trugschluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trugschluss); số nhiều: die Trugschlüsse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.