die Täuschung
số nhiều: die Täuschungen · sinh cách: der Täuschung
die Täuschung nghĩa là sự lừa dối.
Nghĩa của Täuschung
Danh từ · giống cái
- Sự lừa dối.
Biến cách của Täuschung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Täuschung | die Täuschungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Täuschung | der Täuschungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Täuschung | den Täuschungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Täuschung | die Täuschungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deception
Câu hỏi thường gặp
Täuschung nghĩa là gì?
Täuschung (danh từ) nghĩa là sự lừa dối.
Täuschung là der, die hay das?
Täuschung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Täuschung); số nhiều: die Täuschungen.