TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Täuschung

danh từ giống cái
/ˈtɔɪ̯ʃʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Täuschungen · sinh cách: der Täuschung

die Täuschung nghĩa là sự lừa dối.

Nghĩa của Täuschung

Danh từ · giống cái

  1. Sự lừa dối.

Biến cách của Täuschung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Täuschungdie Täuschungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Täuschungder Täuschungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Täuschungden Täuschungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Täuschungdie Täuschungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deception

Câu hỏi thường gặp

Täuschung nghĩa là gì?

Täuschung (danh từ) nghĩa là sự lừa dối.

Täuschung là der, die hay das?

Täuschung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Täuschung); số nhiều: die Täuschungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.