tödlich
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtøːtlɪç/ giọng máy của trình duyệt
tödlich nghĩa là chết người, gây tử vong.
Nghĩa của tödlich
Tính từ
- Chết người, gây tử vong. (biên soạn)
So sánh của tödlich
| So sánh hơn | tödlicher |
| So sánh nhất | am tödlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deadly, mortal, lethal, fatal
Câu hỏi thường gặp
tödlich nghĩa là gì?
tödlich (tính từ) nghĩa là chết người, gây tử vong.