trotzdem
trotzdem nghĩa là tuy nhiên, tuy vậy, nhưng, nhưng mà.
Nghĩa của trotzdem
Phó từ
- Tuy nhiên, tuy vậy, tuy thế.
Liên từ
- Nhưng, nhưng mà, dưng cơ, dưng cơ mà.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trotzdem
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với trotzdem
- Es regnete, aber wir gingen trotzdem spazieren. Trời lúc đó đang mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916388
- Man kann keinen Fehler machen und trotzdem scheitern. Hoàn toàn có thể không phạm sai lầm mà vẫn thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13551757
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ anyhow, nevertheless
- Liên từ although
Câu hỏi thường gặp
trotzdem nghĩa là gì?
trotzdem (phó từ, liên từ) nghĩa là tuy nhiên, tuy vậy, nhưng, nhưng mà.