TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

trotzdem

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈtʁɔtsdeːm/ giọng máy của trình duyệt

trotzdem nghĩa là tuy nhiên, tuy vậy, nhưng, nhưng mà.

Nghĩa của trotzdem

Phó từ

  1. Tuy nhiên, tuy vậy, tuy thế.

Liên từ

  1. Nhưng, nhưng mà, dưng cơ, dưng cơ mà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trotzdem

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với trotzdem

  • Es regnete, aber wir gingen trotzdem spazieren. Trời lúc đó đang mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916388
  • Man kann keinen Fehler machen und trotzdem scheitern. Hoàn toàn có thể không phạm sai lầm mà vẫn thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13551757

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ anyhow, nevertheless
  • Liên từ although

Câu hỏi thường gặp

trotzdem nghĩa là gì?

trotzdem (phó từ, liên từ) nghĩa là tuy nhiên, tuy vậy, nhưng, nhưng mà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.