TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

trotz

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/trɔts/ giọng máy của trình duyệt

trotz nghĩa là mặc dù, không kể, bất chấp.

Cũng là một dạng biến đổi của trotzen — Chống lại, bất chấp, thách thức.

Nghĩa của trotz

Giới từ

  1. Mặc dù, không kể, bất chấp.

Câu ví dụ với trotz

  • Er ging trotz des Regens raus. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #372398
  • Er versagte trotz seiner großen Bemühungen. Anh ấy đã thất bại mặc dù đã cố gắng rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1105642
  • Trotz seines Reichtums und seines Ruhms ist er unglücklich. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #998045
  • Trotz ihrer vielen Fehler kann ich nicht anders, als sie zu lieben. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7223121
  • Trotz einer platten Reife hat Tom es geschafft mit dem Auto nach Hause zu fahren. Tom đã xoay xở lái được xe hơi về nhà, thậm chí dù nó bị xẹp lốp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12174966

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ in spite of, despite
  • Danh từ defiance

Câu hỏi thường gặp

trotz nghĩa là gì?

trotz (giới từ) nghĩa là mặc dù, không kể, bất chấp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.