trotz
trotz nghĩa là mặc dù, không kể, bất chấp.
Cũng là một dạng biến đổi của trotzen — Chống lại, bất chấp, thách thức.
Nghĩa của trotz
Giới từ
- Mặc dù, không kể, bất chấp.
Câu ví dụ với trotz
- Er ging trotz des Regens raus. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #372398
- Er versagte trotz seiner großen Bemühungen. Anh ấy đã thất bại mặc dù đã cố gắng rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1105642
- Trotz seines Reichtums und seines Ruhms ist er unglücklich. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #998045
- Trotz ihrer vielen Fehler kann ich nicht anders, als sie zu lieben. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7223121
- Trotz einer platten Reife hat Tom es geschafft mit dem Auto nach Hause zu fahren. Tom đã xoay xở lái được xe hơi về nhà, thậm chí dù nó bị xẹp lốp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12174966
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ in spite of, despite
- Danh từ defiance
Câu hỏi thường gặp
trotz nghĩa là gì?
trotz (giới từ) nghĩa là mặc dù, không kể, bất chấp.