TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schlüsselbein

danh từ giống trung
/ˈʃlʏsəlˌbaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlüsselbeine · sinh cách: des Schlüsselbeines

das Schlüsselbein nghĩa là xương đòn, xương quai xanh.

Nghĩa của Schlüsselbein

Danh từ · giống trung

  1. Xương đòn, xương quai xanh.

Biến cách của Schlüsselbein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schlüsselbeindie Schlüsselbeine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlüsselbeinesder Schlüsselbeine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlüsselbeinden Schlüsselbeinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schlüsselbeindie Schlüsselbeine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schlüsselbein

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collarbone; clavicle

Câu hỏi thường gặp

Schlüsselbein nghĩa là gì?

Schlüsselbein (danh từ) nghĩa là xương đòn, xương quai xanh.

Schlüsselbein là der, die hay das?

Schlüsselbein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schlüsselbein); số nhiều: die Schlüsselbeine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.