TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

spärlich

giọng máy của trình duyệt

spärlich nghĩa là thưa, thưa thớt.

Nghĩa của spärlich

Tính từ

  1. Thưa, thưa thớt.

So sánh của spärlich

So sánh hơnspärlicher
So sánh nhấtam spärlichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sparse (not dense; meager)

Câu hỏi thường gặp

spärlich nghĩa là gì?

spärlich (tính từ) nghĩa là thưa, thưa thớt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.