knapp
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/knap/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của knapp
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scarce; lean (having little extra); somewhat less (than); short or tight; a close call, a narrow escape
- Phó từ narrowly, just, barely; somewhat less than, almost
So sánh của knapp
| So sánh hơn | knapper |
| So sánh nhất | am knappsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với knapp
Trái nghĩa
Câu ví dụ với knapp
- Weil schon eine Minute knappe vier Pfund kostet. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2344767
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.