TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Knast

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/knast/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Knäste · sinh cách: des Knastes

der Knast nghĩa là nhà tù, nhà đá.

Nghĩa của Knast

Danh từ · giống đực

  1. Nhà tù, nhà đá (khẩu ngữ) (biên soạn)

Biến cách của Knast (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Knastdie Knäste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Knastesder Knäste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Knastden Knästen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Knastdie Knäste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Knast

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jail, the nick, the slammer; hunger

Câu hỏi thường gặp

Knast nghĩa là gì?

Knast (danh từ) nghĩa là nhà tù, nhà đá.

Knast là der, die hay das?

Knast là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Knast); số nhiều: die Knäste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.