TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Knecht

danh từ giống đực
/knɛçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Knechte · sinh cách: des Knechtes

der Knecht nghĩa là đầy tớ, người hầu.

Nghĩa của Knecht

Danh từ · giống đực

  1. Đầy tớ, người hầu.

Biến cách của Knecht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Knechtdie Knechte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Knechtesder Knechte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Knechtden Knechten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Knechtdie Knechte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ male servant, menial, especially on a farm; serf, subordinate, someone unfree who serves another; a soldier, often a mercenary, of the 15th to 17th centuries; a boy or (young) man, typically of the lower classes

Câu hỏi thường gặp

Knecht nghĩa là gì?

Knecht (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.

Knecht là der, die hay das?

Knecht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Knecht); số nhiều: die Knechte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.