der Bau
số nhiều: die Bauten · sinh cách: des Baues
der Bau nghĩa là toà nhà, xây dựng, sự xây dựng.
Cũng là một dạng biến đổi của bauen — Xây, xây dựng.
Nghĩa của Bau
Danh từ · giống đực
- Toà nhà.
- Xây dựng, sự xây dựng.
- Hang.
Biến cách của Bau (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bau | die Bauten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Baues | der Bauten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bau | den Bauten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bau | die Bauten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bau
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với Bau
- Eine neue Straße befindet sich im Bau. Người ta đang thi công một con đường mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3195947
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ building, construction (the act of constructing); building site, construction site (place where such constructing takes place); building, construction, edifice (built-up structure, house); burrow (of an animal, especially underground); prison, jail
Câu hỏi thường gặp
Bau nghĩa là gì?
Bau (danh từ) nghĩa là toà nhà, xây dựng, sự xây dựng.
Bau là der, die hay das?
Bau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bau); số nhiều: die Bauten.