die Baustelle
số nhiều: die Baustellen · sinh cách: der Baustelle
die Baustelle nghĩa là công trường.
Nghĩa của Baustelle
Danh từ · giống cái
- Công trường.
Biến cách của Baustelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Baustelle | die Baustellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Baustelle | der Baustellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Baustelle | den Baustellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Baustelle | die Baustellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ building site, construction site; matter; unfinished work, area that needs to be addressed
Câu hỏi thường gặp
Baustelle nghĩa là gì?
Baustelle (danh từ) nghĩa là công trường.
Baustelle là der, die hay das?
Baustelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Baustelle); số nhiều: die Baustellen.