TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Baustelle

danh từ giống cái
/ˈbaʊ̯ʃtɛlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Baustellen · sinh cách: der Baustelle

die Baustelle nghĩa là công trường.

Nghĩa của Baustelle

Danh từ · giống cái

  1. Công trường.

Biến cách của Baustelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Baustelledie Baustellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Baustelleder Baustellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Baustelleden Baustellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Baustelledie Baustellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ building site, construction site; matter; unfinished work, area that needs to be addressed

Câu hỏi thường gặp

Baustelle nghĩa là gì?

Baustelle (danh từ) nghĩa là công trường.

Baustelle là der, die hay das?

Baustelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Baustelle); số nhiều: die Baustellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.