die Baumwolle
danh từ giống cái
/ˈbaʊ̯mˌvɔlə/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Baumwolle
die Baumwolle nghĩa là bông.
Nghĩa của Baumwolle
Danh từ · giống cái
- Bông.
Biến cách của Baumwolle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Baumwolle | die Baumwollen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Baumwolle | der Baumwollen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Baumwolle | den Baumwollen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Baumwolle | die Baumwollen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cotton (plant); cotton (thread or fabric made from said plant)
Câu hỏi thường gặp
Baumwolle nghĩa là gì?
Baumwolle (danh từ) nghĩa là bông.
Baumwolle là der, die hay das?
Baumwolle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Baumwolle).