der Baumstamm
số nhiều: die Baumstämme · sinh cách: des Baumstammes
der Baumstamm nghĩa là thân cây, gỗ tròn.
Nghĩa của Baumstamm
Danh từ · giống đực
- Thân cây.
- Gỗ tròn.
Biến cách của Baumstamm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Baumstamm | die Baumstämme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Baumstammes | der Baumstämme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Baumstamm | den Baumstämmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Baumstamm | die Baumstämme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tree trunk, log (the main structural member of a tree)
Câu hỏi thường gặp
Baumstamm nghĩa là gì?
Baumstamm (danh từ) nghĩa là thân cây, gỗ tròn.
Baumstamm là der, die hay das?
Baumstamm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Baumstamm); số nhiều: die Baumstämme.