TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Baum

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/baʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bäume · sinh cách: des Baumes

der Baum nghĩa là cây, sào căng buồm, cần buồm.

Nghĩa của Baum

Danh từ · giống đực

  1. Cây.
  2. Sào căng buồm, cần buồm.

Biến cách của Baum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Baumdie Bäume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Baumesder Bäume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Baumden Bäumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Baumdie Bäume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Baum

Câu ví dụ với Baum

  • An den Früchten erkennt man den Baum. Trông quả biết cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365845
  • Maria zeichnete ein Haus und einen Baum. Mary vẽ một ngôi nhà và một cái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6383490
  • Ich habe einen Baum gepflanzt. Tôi đã trồng một cái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11945575
  • Der Baum ist umgefallen. Cây đổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1062008
  • Ich pflanzte einen Baum. Tôi đã trồng một cái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12455047
  • Er hat mit seinem Messer einen Zweig von dem Baum geschnitten. Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #880064
  • Pflanze einen Baum. Trồng một cái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13999201
  • Sie saßen im Schatten dieses großen Baumes. Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #773881

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tree; boom

Câu hỏi thường gặp

Baum nghĩa là gì?

Baum (danh từ) nghĩa là cây, sào căng buồm, cần buồm.

Baum là der, die hay das?

Baum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Baum); số nhiều: die Bäume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.