TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nussbaum

danh từ giống đực
/ˈnʊsˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nussbäume · sinh cách: des Nussbaumes

der Nussbaum nghĩa là óc chó.

Nghĩa của Nussbaum

Danh từ · giống đực

  1. Óc chó.

Biến cách của Nussbaum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nussbaumdie Nussbäume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nussbaumesder Nussbäume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nussbaumden Nussbäumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nussbaumdie Nussbäume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nussbaum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walnut (tree)

Câu hỏi thường gặp

Nussbaum nghĩa là gì?

Nussbaum (danh từ) nghĩa là óc chó.

Nussbaum là der, die hay das?

Nussbaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nussbaum); số nhiều: die Nussbäume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.