TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nutte

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈnʊtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nutten · sinh cách: der Nutte

die Nutte nghĩa là đĩ, gái điếm.

Nghĩa của Nutte

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Đĩ, gái điếm.

Biến cách của Nutte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nuttedie Nutten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nutteder Nutten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nutteden Nutten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nuttedie Nutten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nutte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whore; prostitute

Câu hỏi thường gặp

Nutte nghĩa là gì?

Nutte (danh từ) nghĩa là đĩ, gái điếm.

Nutte là der, die hay das?

Nutte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nutte); số nhiều: die Nutten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.