TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Prostituierte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Prostituierter

die Prostituierte nghĩa là đĩ, điếm.

Cũng là một dạng biến đổi của Prostituierter — Đĩ, điếm, gái mại dâm.

Nghĩa của Prostituierte

Danh từ · giống cái

  1. Đĩ, điếm, gái mại dâm.

Biến cách của Prostituierte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Prostituiertedie Prostituierte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Prostituierterder Prostituierter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Prostituierterden Prostituierten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Prostituiertedie Prostituierte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Prostituierte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female prostitute

Câu hỏi thường gặp

Prostituierte nghĩa là gì?

Prostituierte (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm.

Prostituierte là der, die hay das?

Prostituierte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Prostituierte).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.