TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Prostituierter

danh từ giống đực
/pʁɔstituˈiːɐ̯tɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Prostituierte · sinh cách: des Prostituierten

der Prostituierter nghĩa là đĩ, điếm.

Cũng là một dạng biến đổi của Prostituierte — Đĩ, điếm, gái mại dâm.

Nghĩa của Prostituierter

Danh từ · giống đực

  1. Đĩ, điếm, gái mại dâm.

Biến cách của Prostituierter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Prostituierterdie Prostituierte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Prostituiertender Prostituierter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Prostituiertemden Prostituierten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Prostituiertendie Prostituierte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ male prostitute

Câu hỏi thường gặp

Prostituierter nghĩa là gì?

Prostituierter (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm.

Prostituierter là der, die hay das?

Prostituierter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prostituierter); số nhiều: die Prostituierte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.