das Protein
số nhiều: die Proteine · sinh cách: des Proteins
das Protein nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.
Nghĩa của Protein
Danh từ · giống trung
- Prô-tê-in, chất đạm.
- Prôtêin.
Biến cách của Protein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Protein | die Proteine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Proteins | der Proteine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Protein | den Proteinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Protein | die Proteine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Protein
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protein
Câu hỏi thường gặp
Protein nghĩa là gì?
Protein (danh từ) nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.
Protein là der, die hay das?
Protein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Protein); số nhiều: die Proteine.