der Protest
số nhiều: die Proteste · sinh cách: des Protestes
der Protest nghĩa là phản đối, kháng nghị, biểu tình.
Nghĩa của Protest
Danh từ · giống đực
- Phản đối, kháng nghị.
- Biểu tình.
Biến cách của Protest (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Protest | die Proteste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Protestes | der Proteste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Protest | den Protesten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Protest | die Proteste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protest
Câu hỏi thường gặp
Protest nghĩa là gì?
Protest (danh từ) nghĩa là phản đối, kháng nghị, biểu tình.
Protest là der, die hay das?
Protest là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Protest); số nhiều: die Proteste.