TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Protest

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[pʁoˈtɛst] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Proteste · sinh cách: des Protestes

der Protest nghĩa là phản đối, kháng nghị, biểu tình.

Nghĩa của Protest

Danh từ · giống đực

  1. Phản đối, kháng nghị.
  2. Biểu tình.

Biến cách của Protest (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Protestdie Proteste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Protestesder Proteste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Protestden Protesten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Protestdie Proteste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protest

Câu hỏi thường gặp

Protest nghĩa là gì?

Protest (danh từ) nghĩa là phản đối, kháng nghị, biểu tình.

Protest là der, die hay das?

Protest là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Protest); số nhiều: die Proteste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.