TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Eiweiß

danh từ giống trung
/ˈaɪ̯vaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eiweiße · sinh cách: des Eiweißes

das Eiweiß nghĩa là lòng trắng, prô-tê-in, chất đạm.

Nghĩa của Eiweiß

Danh từ · giống trung

  1. Lòng trắng.
  2. Prô-tê-in, chất đạm.
  3. Prôtêin.

Biến cách của Eiweiß (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Eiweißdie Eiweiße
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eiweißesder Eiweiße
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eiweißden Eiweißen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Eiweißdie Eiweiße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eiweiß

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ albumen, egg white; protein

Câu hỏi thường gặp

Eiweiß nghĩa là gì?

Eiweiß (danh từ) nghĩa là lòng trắng, prô-tê-in, chất đạm.

Eiweiß là der, die hay das?

Eiweiß là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Eiweiß); số nhiều: die Eiweiße.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.