das Eiweiß
số nhiều: die Eiweiße · sinh cách: des Eiweißes
das Eiweiß nghĩa là lòng trắng, prô-tê-in, chất đạm.
Nghĩa của Eiweiß
Danh từ · giống trung
- Lòng trắng.
- Prô-tê-in, chất đạm.
- Prôtêin.
Biến cách của Eiweiß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Eiweiß | die Eiweiße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eiweißes | der Eiweiße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eiweiß | den Eiweißen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Eiweiß | die Eiweiße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eiweiß
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ albumen, egg white; protein
Câu hỏi thường gặp
Eiweiß nghĩa là gì?
Eiweiß (danh từ) nghĩa là lòng trắng, prô-tê-in, chất đạm.
Eiweiß là der, die hay das?
Eiweiß là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Eiweiß); số nhiều: die Eiweiße.