TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Eishockey

danh từ giống trung
/ˈaɪ̯sˌhɔke/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Eishockeys

das Eishockey nghĩa là khúc côn cầu.

Nghĩa của Eishockey

Danh từ · giống trung

  1. Khúc côn cầu.

Biến cách của Eishockey (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Eishockey
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eishockeys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eishockey
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Eishockey

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice hockey

Câu hỏi thường gặp

Eishockey nghĩa là gì?

Eishockey (danh từ) nghĩa là khúc côn cầu.

Eishockey là der, die hay das?

Eishockey là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Eishockey).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.