TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Prosa

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Prosa

die Prosa nghĩa là văn xuôi.

Nghĩa của Prosa

Danh từ · giống cái

  1. Văn xuôi.

Biến cách của Prosa (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Prosa
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Prosa
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Prosa
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Prosa

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prose

Câu hỏi thường gặp

Prosa nghĩa là gì?

Prosa (danh từ) nghĩa là văn xuôi.

Prosa là der, die hay das?

Prosa là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Prosa).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.