die Prosa
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Prosa
die Prosa nghĩa là văn xuôi.
Nghĩa của Prosa
Danh từ · giống cái
- Văn xuôi.
Biến cách của Prosa (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Prosa |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Prosa |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Prosa |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Prosa |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prose
Câu hỏi thường gặp
Prosa nghĩa là gì?
Prosa (danh từ) nghĩa là văn xuôi.
Prosa là der, die hay das?
Prosa là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Prosa).