das Flittchen
/ˈflɪtçən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Flittchens
das Flittchen nghĩa là đĩ, điếm.
Nghĩa của Flittchen
Danh từ · giống trung
- Thân mật Đĩ, điếm.
Biến cách của Flittchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Flittchen | die Flittchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Flittchens | der Flittchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Flittchen | den Flittchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Flittchen | die Flittchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hussy; tart; slut (a promiscuous (young) woman)
Câu hỏi thường gặp
Flittchen nghĩa là gì?
Flittchen (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm.
Flittchen là der, die hay das?
Flittchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Flittchen).