TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Flittchen

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈflɪtçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Flittchens

das Flittchen nghĩa là đĩ, điếm.

Nghĩa của Flittchen

Danh từ · giống trung

  1. Thân mật Đĩ, điếm.

Biến cách của Flittchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Flittchendie Flittchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flittchensder Flittchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flittchenden Flittchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Flittchendie Flittchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hussy; tart; slut (a promiscuous (young) woman)

Câu hỏi thường gặp

Flittchen nghĩa là gì?

Flittchen (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm.

Flittchen là der, die hay das?

Flittchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Flittchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.