TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fließend

giọng máy của trình duyệt

fließend nghĩa là lưu loát, trôi chảy.

Cũng là một dạng biến đổi của fließen — Chảy.

Nghĩa của fließend

Tính từ

  1. Lưu loát, trôi chảy, thành thạo.

So sánh của fließend

So sánh hơnfließender
So sánh nhấtam fließendsten

Câu ví dụ với fließend

  • Außer Englisch spricht Herr Nakajima auch noch fließend Deutsch. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592975
  • Herr Nakajima kann zusätzlich zu Englisch auch fließend Deutsch sprechen. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398840
  • Sie spricht fließend Englisch. Cô ấy là một người nói tiếng Anh thông thạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441709

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fluent (in language proficiency, etc.)

Câu hỏi thường gặp

fließend nghĩa là gì?

fließend (tính từ) nghĩa là lưu loát, trôi chảy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.