TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Floh

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/floː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flöhe · sinh cách: des Flohs

der Floh nghĩa là bọ chét.

Cũng là một dạng biến đổi của fliehen — Chạy trốn, bỏ chạy, tẩu thoát.

Nghĩa của Floh

Danh từ · giống đực

  1. Bọ chét.

Biến cách của Floh (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Flohdie Flöhe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flohsder Flöhe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flohden Flöhen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Flohdie Flöhe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flea (parasitic insect)

Câu hỏi thường gặp

Floh nghĩa là gì?

Floh (danh từ) nghĩa là bọ chét.

Floh là der, die hay das?

Floh là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Floh); số nhiều: die Flöhe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.