TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Flohmarkt

danh từ giống đực
[ˈfloːˌmaʁkt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flohmärkte · sinh cách: des Flohmarktes

der Flohmarkt nghĩa là chợ trời.

Nghĩa của Flohmarkt

Danh từ · giống đực

  1. Chợ trời.

Biến cách của Flohmarkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Flohmarktdie Flohmärkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flohmarktesder Flohmärkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flohmarktden Flohmärkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Flohmarktdie Flohmärkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Flohmarkt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flea market

Câu hỏi thường gặp

Flohmarkt nghĩa là gì?

Flohmarkt (danh từ) nghĩa là chợ trời.

Flohmarkt là der, die hay das?

Flohmarkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Flohmarkt); số nhiều: die Flohmärkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.