TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pflaumenbaum

danh từ giống đực
/ˈp͡flaʊ̯mənˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pflaumenbäume · sinh cách: des Pflaumenbaumes

der Pflaumenbaum nghĩa là cây mận.

Nghĩa của Pflaumenbaum

Danh từ · giống đực

  1. Cây mận.

Biến cách của Pflaumenbaum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pflaumenbaumdie Pflaumenbäume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pflaumenbaumesder Pflaumenbäume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pflaumenbaumden Pflaumenbäumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pflaumenbaumdie Pflaumenbäume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plum tree

Câu hỏi thường gặp

Pflaumenbaum nghĩa là gì?

Pflaumenbaum (danh từ) nghĩa là cây mận.

Pflaumenbaum là der, die hay das?

Pflaumenbaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pflaumenbaum); số nhiều: die Pflaumenbäume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.