das Pflaster
danh từ giống trung
/ˈpflastɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Pflasters
das Pflaster nghĩa là vỉa hè.
Nghĩa của Pflaster
Danh từ · giống trung
- Vỉa hè.
Biến cách của Pflaster (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Pflaster | die Pflaster |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pflasters | der Pflaster |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pflaster | den Pflastern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Pflaster | die Pflaster |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Pflaster
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plaster, cement, mortar, a mixture of gypsum, sand and chalk applied to floors; pavement, cobbles (covering of paths or roadways made of blocks of stone or similar material)
Câu hỏi thường gặp
Pflaster nghĩa là gì?
Pflaster (danh từ) nghĩa là vỉa hè.
Pflaster là der, die hay das?
Pflaster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pflaster).